Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 亲和力 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnhélì] lực tương tác (khi hai chất kết hợp thành hợp chất)。两种以上的物质结合成化合物时互相作用的力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲
| thân | 亲: | song thân (cha mẹ); thân cận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 亲和力 Tìm thêm nội dung cho: 亲和力
