Từ: 瘤胃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瘤胃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瘤胃 trong tiếng Trung hiện đại:

[liúwèi] dạ cỏ (của động vật nhai lại)。反刍动物的胃的第一部分,内壁有很多瘤状突起。食物先在瘤胃里消化,再入蜂巢胃。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘤

lựu:lựu (mụn ung thư)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胃

vị:vị (bao tử, dạ dày)
瘤胃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瘤胃 Tìm thêm nội dung cho: 瘤胃