Chữ 芚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 芚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 芚:

芚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 芚

芚

Chiết tự chữ 芚

1. 芚 cấu thành từ 2 chữ: 草, 屯
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 屯 chồn, dùn, dồn, giùng, giỡn, nhún, sồn, thùn, truân, tòn, đún, đần, đốn, đồn
  • 2. 芚 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 屯
  • 艸 tháu, thảo
  • 屯 chồn, dùn, dồn, giùng, giỡn, nhún, sồn, thùn, truân, tòn, đún, đần, đốn, đồn
  • 3. 芚 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 屯
  • 艹 thảo
  • 屯 chồn, dùn, dồn, giùng, giỡn, nhún, sồn, thùn, truân, tòn, đún, đần, đốn, đồn
  • []

    U+829A, tổng 7 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tun2;
    Việt bính: teon1 tyun4;

    芚

    Nghĩa Trung Việt của từ 芚


    Chữ gần giống với 芚:

    芘, 芙, 芚, 芛, 芜, 芟, 芠, 芡, 芣, 芥, 芦, 芧, 芩, 芪, 芫, 芬, 芭, 芮, 芯, 芰, 花, 芳, 芷, 芸, 芹, 芼, 芽, 芾, 苁, 苄, 苅, 苇, 苈, 苊, 苋, 苌, 苍, 苎, 苏,

    Chữ gần giống 芚

    菘, 蒚, 蒠, 蒟, 蒞, 蒝, 蒜, 蒛, 軘, 蒙,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 芚 Tự hình chữ 芚 Tự hình chữ 芚 Tự hình chữ 芚

    芚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 芚 Tìm thêm nội dung cho: 芚