Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 但凡 trong tiếng Trung hiện đại:
[dànfán] phàm là; hễ; đã là。凡是;只要是。
但凡有一线希望,也要努力争取。
hễ có một tia hy vọng cũng phải nỗ lực giành lấy.
但凡过路的人,没有一个不在这儿打尖的。
hễ là khách qua đường, không ai không nghỉ chân ăn quà ở đây.
但凡有一线希望,也要努力争取。
hễ có một tia hy vọng cũng phải nỗ lực giành lấy.
但凡过路的人,没有一个不在这儿打尖的。
hễ là khách qua đường, không ai không nghỉ chân ăn quà ở đây.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 但
| giãn | 但: | |
| giản | 但: | giản dị, đơn giản |
| đản | 但: | phật đản; quái đản |
| đởn | 但: | đú đởn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凡
| phàm | 凡: | phàm là; phàm ăn |

Tìm hình ảnh cho: 但凡 Tìm thêm nội dung cho: 但凡
