Chữ 㒋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㒋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㒋:

㒋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㒋

㒋

Chiết tự chữ 㒋

[]

U+348B, tổng 14 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: si1;

㒋

Nghĩa Trung Việt của từ 㒋


Chữ gần giống với 㒋:

㒂, 㒃, 㒄, 㒅, 㒆, 㒇, 㒈, 㒉, 㒊, 㒋, 㒌, 㒍, 㒎, 僎, 僑, 僓, 僕, 僖, 僘, 僚, 僝, 僞, 僡, 僣, 僤, 僥, 僦, 僧, 僨, 僩, 僬, 僭, 僮, 僯, 僰, 僱, 僳, 僚, 𠍥, 𠍭, 𠍵, 𠎊, 𠎨, 𠎩, 𠎪, 𠎫, 𠎬, 𠎴,

Dị thể chữ 㒋

廝, 厮,

Chữ gần giống 㒋

Tự hình:

Tự hình chữ 㒋 Tự hình chữ 㒋 Tự hình chữ 㒋 Tự hình chữ 㒋

㒋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㒋 Tìm thêm nội dung cho: 㒋