Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 亲家公 trong tiếng Trung hiện đại:
[qìng·jiagōng] ông thông gia; ông sui gia。儿子的丈人或女儿的公公。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲
| thân | 亲: | song thân (cha mẹ); thân cận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |

Tìm hình ảnh cho: 亲家公 Tìm thêm nội dung cho: 亲家公
