Từ: 亲炙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 亲炙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 亲炙 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīnzhì] dạy trực tiếp; truyền dạy。直接受到教诲或传授。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲

thân:song thân (cha mẹ); thân cận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炙

chá:chá khoái (thịt nướng)
chích:chích rượu (ướp vật gì bằng rượu và nướng )
chả:giò chả
亲炙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 亲炙 Tìm thêm nội dung cho: 亲炙