Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 亲炙 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnzhì] dạy trực tiếp; truyền dạy。直接受到教诲或传授。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲
| thân | 亲: | song thân (cha mẹ); thân cận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炙
| chá | 炙: | chá khoái (thịt nướng) |
| chích | 炙: | chích rượu (ướp vật gì bằng rượu và nướng ) |
| chả | 炙: | giò chả |

Tìm hình ảnh cho: 亲炙 Tìm thêm nội dung cho: 亲炙
