Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 亲近 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnjìn] thân thiết; gần gũi; thân mật; thân cận。亲密而接近。
这两个小同学很亲近。
hai học sinh này rất thân với nhau.
他对人热情诚恳,大家都愿意亲近他。
anh ấy đối với mọi người rất nhiệt tình, chân thật, mọi người đều thích gần anh ấy.
这两个小同学很亲近。
hai học sinh này rất thân với nhau.
他对人热情诚恳,大家都愿意亲近他。
anh ấy đối với mọi người rất nhiệt tình, chân thật, mọi người đều thích gần anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲
| thân | 亲: | song thân (cha mẹ); thân cận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 近
| cận | 近: | cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị |
| cặn | 近: | cặn kẽ |
| gàn | 近: | gàn dở |
| gần | 近: | gần gũi |

Tìm hình ảnh cho: 亲近 Tìm thêm nội dung cho: 亲近
