Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鬓角 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìnjiǎo] thái dương; tóc mai。(鬓角儿)耳朵前边长头发的部位,也指长在那里的头发。也作鬓脚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬓
| bấn | 鬓: | túng bấn |
| tấn | 鬓: | tấn (tóc ở mai) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |

Tìm hình ảnh cho: 鬓角 Tìm thêm nội dung cho: 鬓角
