Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人选 trong tiếng Trung hiện đại:
[rénxuǎn] người được chọn; người chọn lựa。为一定目的挑选出来的人。
适当人选。
người chọn lựa thích hợp.
决定秘书长的人选。
quyết định người được chọn làm tổng thư ký.
适当人选。
người chọn lựa thích hợp.
决定秘书长的人选。
quyết định người được chọn làm tổng thư ký.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 选
| tuyển | 选: | tuyển chọn; thi tuyển |

Tìm hình ảnh cho: 人选 Tìm thêm nội dung cho: 人选
