Chữ 薉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 薉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 薉:

薉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 薉

薉

Chiết tự chữ 薉

1. 薉 cấu thành từ 2 chữ: 草, 歲
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 歲 tuế, tuổi
  • 2. 薉 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 歲
  • 艸 tháu, thảo
  • 歲 tuế, tuổi
  • 3. 薉 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 歲
  • 艹 thảo
  • 歲 tuế, tuổi
  • []

    U+8589, tổng 16 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hui4;
    Việt bính: wai3;

    薉

    Nghĩa Trung Việt của từ 薉


    Chữ gần giống với 薉:

    蕷, 蕹, 蕻, 蕽, 蕾, 薀, 薄, 薅, 薆, 薇, 薈, 薉, 薊, 薏, 薐, 薑, 薓, 薔, 薕, 薗, 薙, 薛, 薜, 薝, 薟, 薢, 薤, 薦, 薧, 薨, 薪, 薫, 薬, 薮,

    Dị thể chữ 薉

    𬜨,

    Chữ gần giống 薉

    菋, 菌, 菀, 菁, 菂, 菃, 菄, 菅, 菆, 菇,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 薉 Tự hình chữ 薉 Tự hình chữ 薉 Tự hình chữ 薉

    薉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 薉 Tìm thêm nội dung cho: 薉