Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坐定 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòdìng] 1. ngồi; vào chỗ; 。入座;坐下。
方
2. khẳng định; quả quyết; dứt khoát; nhất định。肯定。
这次你们坐定得冠军。
Lần này nhất định các bạn sẽ đoạt giải nhất.
方
2. khẳng định; quả quyết; dứt khoát; nhất định。肯定。
这次你们坐定得冠军。
Lần này nhất định các bạn sẽ đoạt giải nhất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐
| ngồi | 坐: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| toà | 坐: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 坐: | toạ đàm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |

Tìm hình ảnh cho: 坐定 Tìm thêm nội dung cho: 坐定
