Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa phịch trong tiếng Việt:
["- đgt, trgt Nói đặt một vật nặng xuống đất với một tiếng trầm: Một người đàn bà đặt phịch một cái thúng cắp ở nách xuống đất (Ng-hồng)."]Dịch phịch sang tiếng Trung hiện đại:
叭 《 碰击的声音. >扑棱 《象声词, 形容翅膀抖动的声音。》phịch một cái, tiểu Vương nhảy từ trên tường xuống.
小王扑腾一声, 从墙上跳下来。
扑腾 《象声词, 形容重物落地的声音。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: phịch
| phịch | 丿: | béo phục phịch |
| phịch | 擗: | ngồi phịch |
| phịch | 筏: | ngồi phịch |
| phịch | 辟: |

Tìm hình ảnh cho: phịch Tìm thêm nội dung cho: phịch
