Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 介子 trong tiếng Trung hiện đại:
[jièzǐ] giới tử; mê-zon。质量介于质量轻的基本粒子(如电子)和质量重的基本粒子(如核子)之间的基本粒子。介子的种类较多,性质不稳定,有的带正电,有的带负电,有的不带电能用来轰击原子核,引起核反应。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 介
| giới | 介: | biên giới; cảnh giới; giới từ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 介子 Tìm thêm nội dung cho: 介子
