Chữ 尭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 尭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 尭:

尭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 尭

尭

Chiết tự chữ 尭

尭 cấu thành từ 2 chữ: 卉, 兀
  • 卉 hủy, tạp
  • 兀 ngát, ngút, ngột
  • []

    U+5C2D, tổng 8 nét, bộ Uông 尢 [尣]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yao2;
    Việt bính: ;

    尭

    Nghĩa Trung Việt của từ 尭


    Chữ gần giống với 尭:

    㝾, 㝿, 尭,

    Chữ gần giống 尭

    尶, 壊, 辻, 毕, 靰, 亁, 隼, 袁, 阢, 畞,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 尭 Tự hình chữ 尭 Tự hình chữ 尭 Tự hình chữ 尭

    尭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 尭 Tìm thêm nội dung cho: 尭