Chữ 𡜱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡜱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡜱:

𡜱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡜱

𡜱

Chiết tự chữ 𡜱

[]

U+021731, tổng 10 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji4;
Việt bính: gei2;

𡜱

Nghĩa Trung Việt của từ 𡜱


Chữ gần giống với 𡜱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡜱, 𡜵, 𡝃, 𡝔, 𡝕, 𡝖,

Dị thể chữ 𡜱

,

Chữ gần giống 𡜱

Tự hình:

Tự hình chữ 𡜱 Tự hình chữ 𡜱 Tự hình chữ 𡜱 Tự hình chữ 𡜱

𡜱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡜱 Tìm thêm nội dung cho: 𡜱