Cao su chống va đập cửa

Chữ 挌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 挌, chiết tự chữ CÁCH, GÁC, GẠC, RẮC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 挌

Chiết tự chữ cách, gác, gạc, rắc bao gồm chữ 手 各 hoặc 扌 各 hoặc 才 各 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 挌 cấu thành từ 2 chữ: 手, 各
  • thủ
  • các, cắc, gác, gạc, gật
  • 2. 挌 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 各
  • thủ
  • các, cắc, gác, gạc, gật
  • 3. 挌 cấu thành từ 2 chữ: 才, 各
  • tài
  • các, cắc, gác, gạc, gật
  • []

    U+630C, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ge2;
    Việt bính: gaak3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 挌



    gác, như "gác bút; gác chuông; gác cổng" (gdhn)
    rắc, như "gieo rắc" (gdhn)
    cách, như "cách biệt, cách ly; cách chức" (gdhn)
    gạc, như "gạc (gạch) tên ra khỏi danh sách" (gdhn)

    Chữ gần giống với 挌:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

    Chữ gần giống 挌

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 挌 Tự hình chữ 挌 Tự hình chữ 挌 Tự hình chữ 挌

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 挌

    cách:cách biệt, cách ly; cách chức
    gác:gác bút; gác chuông; gác cổng
    gạc:gạc (gạch) tên ra khỏi danh sách
    rắc:gieo rắc
    挌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 挌 Tìm thêm nội dung cho: 挌