Cao su chống va đập cửa
Chữ 挌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 挌, chiết tự chữ CÁCH, GÁC, GẠC, RẮC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挌:
挌
Pinyin: ge2;
Việt bính: gaak3;
挌
Nghĩa Trung Việt của từ 挌
gác, như "gác bút; gác chuông; gác cổng" (gdhn)
rắc, như "gieo rắc" (gdhn)
cách, như "cách biệt, cách ly; cách chức" (gdhn)
gạc, như "gạc (gạch) tên ra khỏi danh sách" (gdhn)
Chữ gần giống với 挌:
㧡, 㧢, 㧣, 㧤, 㧥, 㧦, 㧧, 㧨, 㧩, 㧪, 㧫, 㧮, 㧯, 㧰, 拪, 拫, 括, 拭, 拮, 拯, 拰, 拱, 拴, 拵, 拶, 拷, 拸, 拹, 拼, 拽, 拾, 持, 挂, 挃, 挄, 挅, 挆, 指, 按, 挌, 挍, 挎, 挏, 挑, 挒, 挓, 挕, 挖, 挗, 挘, 挜, 挝, 挞, 挟, 挠, 挡, 挢, 挣, 挤, 挥, 挦, 拾, 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挌
| cách | 挌: | cách biệt, cách ly; cách chức |
| gác | 挌: | gác bút; gác chuông; gác cổng |
| gạc | 挌: | gạc (gạch) tên ra khỏi danh sách |
| rắc | 挌: | gieo rắc |

Tìm hình ảnh cho: 挌 Tìm thêm nội dung cho: 挌
