Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 令亲 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìngqīn] lệnh thân (họ hàng bên nhà)。敬辞,称对方的亲戚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 令
| lanh | 令: | lanh lảnh |
| liệng | 令: | liệng đi (ném đi) |
| loanh | 令: | loanh quanh |
| lành | 令: | tốt lành |
| lênh | 令: | lênh đênh |
| lình | 令: | thình lình |
| lệnh | 令: | ra lệnh |
| lịnh | 令: | lịnh (âm khác của lệnh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲
| thân | 亲: | song thân (cha mẹ); thân cận |

Tìm hình ảnh cho: 令亲 Tìm thêm nội dung cho: 令亲
