Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伏地 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúdì] sản xuất tại chỗ; chế tạo bằng phương pháp đơn giản。本地出产或土法制造的。
伏地小米儿。
kê của địa phương
伏地面
bột mì sản xuất tại địa phương
伏地小米儿。
kê của địa phương
伏地面
bột mì sản xuất tại địa phương
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏
| phục | 伏: | phục vào một chỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 伏地 Tìm thêm nội dung cho: 伏地
