Chữ 㥇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥇:

㥇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㥇

㥇

Chiết tự chữ 㥇

[]

U+3947, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: can2;
Việt bính: can1;

㥇

Nghĩa Trung Việt của từ 㥇


Chữ gần giống với 㥇:

㤾, 㤿, 㥀, 㥂, 㥃, 㥄, 㥅, 㥆, 㥇, 㥉, 㥊, 㥌, 㥍, 㥏, 㥒, 㥓, 㥔, 悰, 悱, 悴, 悵, 悷, 悸, 悻, 悼, 悽, 悾, 惀, 情, 惆, 惇, 惈, 惊, 惋, 惍, 惏, 惓, 惔, 惕, 惗, 惘, 惙, 惚, 惛, 惜, 惝, 惞, 惟, 惦, 惧, 惨, 惬, 惭, 惮, 惯, 惡, 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

Chữ gần giống 㥇

Tự hình:

Tự hình chữ 㥇 Tự hình chữ 㥇 Tự hình chữ 㥇 Tự hình chữ 㥇

㥇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥇 Tìm thêm nội dung cho: 㥇