Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缔造 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìzào] sáng lập; xây dựng; dựng nên; lập ra。创立;建立(多指伟大的事业)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缔
| đế | 缔: | đế ước, đế giao (thắt chặt mối giao hảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 造
| tháo | 造: | tháo chạy |
| tạo | 造: | tạo ra; giả tạo |
| xáo | 造: | xáo thịt |
| xạo | 造: | nói xạo; xục xạo |

Tìm hình ảnh cho: 缔造 Tìm thêm nội dung cho: 缔造
