Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吊古 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàogǔ] thăm danh lam thắng cảnh; viếng di tích。凭吊古迹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吊
| điếu | 吊: | điếu ca, điếu văn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |

Tìm hình ảnh cho: 吊古 Tìm thêm nội dung cho: 吊古
