Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 众怒 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhòngnù] nhiều người tức giận; nhiều người giận dữ。众人的愤怒。
众怒难犯
dân giận khó phân trần; không nên làm cho quần chúng tức giận.
众怒难犯
dân giận khó phân trần; không nên làm cho quần chúng tức giận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 众
| chúng | 众: | chúng sinh, chúng dân, chúng nó, chúng tôi |
| với | 众: | cha với con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怒
| nua | 怒: | già nua |
| nọ | 怒: | này nọ |
| nộ | 怒: | phẫn nộ |
| nủa | 怒: | trả nủa |

Tìm hình ảnh cho: 众怒 Tìm thêm nội dung cho: 众怒
