Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 薖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 薖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 薖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 薖

1. 薖 cấu thành từ 2 chữ: 草, 過
  • tháu, thảo, xáo
  • goá, qua, quá, quớ, quở
  • 2. 薖 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 過
  • tháu, thảo
  • goá, qua, quá, quớ, quở
  • 3. 薖 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 過
  • thảo
  • goá, qua, quá, quớ, quở
  • []

    U+8596, tổng 14 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ke1;
    Việt bính: gwo1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 薖


    Chữ gần giống với 薖:

    , ,

    Dị thể chữ 薖

    𰰾,

    Chữ gần giống 薖

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 薖 Tự hình chữ 薖 Tự hình chữ 薖 Tự hình chữ 薖

    薖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 薖 Tìm thêm nội dung cho: 薖