Cao su chống va đập cửa
Chữ 婧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 婧, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 婧:
婧
Pinyin: jing4;
Việt bính: zing6;
婧
Nghĩa Trung Việt của từ 婧
Nghĩa của 婧 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìng]Bộ: 女 - Nữ
Số nét: 11
Hán Việt: TỊNH
nữ sĩ; người phụ nữ có tài。女子有才能。
Số nét: 11
Hán Việt: TỊNH
nữ sĩ; người phụ nữ có tài。女子有才能。
Chữ gần giống với 婧:
㛥, 㛦, 㛧, 㛨, 㛩, 㛪, 㛫, 㛬, 㛭, 娬, 娵, 娶, 娸, 娼, 婁, 婄, 婆, 婇, 婉, 婊, 婍, 婐, 婕, 婗, 婚, 婞, 婢, 婤, 婥, 婦, 婧, 婪, 婬, 婭, 婳, 婴, 婵, 婶, 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 婧 Tìm thêm nội dung cho: 婧
