Chữ 婧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 婧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 婧:

婧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 婧

婧

Chiết tự chữ 婧

婧 cấu thành từ 2 chữ: 女, 青
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 青 thanh, thênh, xanh
  • []

    U+5A67, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jing4;
    Việt bính: zing6;

    婧

    Nghĩa Trung Việt của từ 婧


    Nghĩa của 婧 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jìng]Bộ: 女 - Nữ
    Số nét: 11
    Hán Việt: TỊNH
    nữ sĩ; người phụ nữ có tài。女子有才能。

    Chữ gần giống với 婧:

    㛥, 㛦, 㛧, 㛨, 㛩, 㛪, 㛫, 㛬, 㛭, 娬, 娵, 娶, 娸, 娼, 婁, 婄, 婆, 婇, 婉, 婊, 婍, 婐, 婕, 婗, 婚, 婞, 婢, 婤, 婥, 婦, 婧, 婪, 婬, 婭, 婳, 婴, 婵, 婶, 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,

    Chữ gần giống 婧

    婪, 媬, 媦, 媧, 媨, 媩, 媪, 媫, 媭, 媤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 婧 Tự hình chữ 婧 Tự hình chữ 婧 Tự hình chữ 婧

    婧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 婧 Tìm thêm nội dung cho: 婧