Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低倍 trong tiếng Trung hiện đại:
[dībèi] bội số nhỏ。倍数小的。
低倍放大镜
kính phóng đại bội số nhỏ.
低倍放大镜
kính phóng đại bội số nhỏ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倍
| buạ | 倍: | goá bụa |
| bạu | 倍: | bạu mặt (cau mặt) |
| bậu | 倍: | bậu cửa |
| bội | 倍: | bội số; gấp bội |
| bụa | 倍: | goá bụa |
| vội | 倍: | vội vàng |

Tìm hình ảnh cho: 低倍 Tìm thêm nội dung cho: 低倍
