Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 保健 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 保健:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 保健 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎojiàn] bảo vệ sức khoẻ; chăm sóc y tế; chăm sóc sức khoẻ。保护健康

Nghĩa chữ nôm của chữ: 保

bảo:đảm bảo
bầu:bầu ra
bửu:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 健

kiện:kiện hàng; kiện tụng
kẹn:già kén kẹn hom
保健 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 保健 Tìm thêm nội dung cho: 保健