Cao su chống va đập cửa
Chữ 椈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 椈, chiết tự chữ GUỐC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 椈:
椈
Pinyin: ju2;
Việt bính: guk1;
椈
Nghĩa Trung Việt của từ 椈
guốc, như "dép guốc" (gdhn)
Nghĩa của 椈 trong tiếng Trung hiện đại:
[jú]Bộ: 木- Mộc
Số nét: 12
Hán Việt:
bách; cây bách。柏的别称。柏木属植物,柏木属的一种乔木,或同丝柏近缘的几种松柏乔木的任何一种。
Số nét: 12
Hán Việt:
bách; cây bách。柏的别称。柏木属植物,柏木属的一种乔木,或同丝柏近缘的几种松柏乔木的任何一种。
Chữ gần giống với 椈:
㭸, 㭹, 㭺, 㭻, 㭼, 㭽, 㭾, 㭿, 㮀, 㮁, 㮂, 㮃, 㮄, 㮅, 㮆, 㮇, 㮈, 棃, 棄, 棅, 棆, 棉, 棊, 棋, 棍, 棐, 棑, 棒, 棓, 棕, 棖, 棗, 棘, 棙, 棚, 棜, 棟, 棠, 棢, 棣, 棥, 棧, 棨, 棪, 棫, 棬, 森, 棯, 棱, 棲, 棳, 棵, 棶, 棸, 棹, 棺, 棼, 棿, 椀, 椁, 椄, 椅, 椇, 椈, 椉, 椊, 椋, 椌, 植, 椎, 椏, 椐, 椑, 椒, 椓, 椗, 椚, 検, 椟, 椠, 椤, 椥, 椧, 椪, 椫, 椭, 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 椈
| guốc | 椈: | dép guốc |

Tìm hình ảnh cho: 椈 Tìm thêm nội dung cho: 椈
