Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 何必 trong tiếng Trung hiện đại:
[hébì] hà tất; hà cớ; bất tất; cần gì。用反问的语气表示不必。
既然不会下雨,何必带伞!
trời không thể mưa, cần gì phải mang theo dù!
既然不会下雨,何必带伞!
trời không thể mưa, cần gì phải mang theo dù!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 何
| gã | 何: | gã (từ dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường) |
| hà | 何: | hà hơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 必
| tất | 必: | tất nhiên, tất yếu |
| ắt | 必: | ắt phải |

Tìm hình ảnh cho: 何必 Tìm thêm nội dung cho: 何必
