Từ: 何首乌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 何首乌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 何首乌 trong tiếng Trung hiện đại:

[héshǒuwū] hà thủ ô (vị thuốc Đông y)。多年生草本植物,茎细长,能缠绕物体,叶子互生,秋天开花,白色。根块状,可入药。也叫首鸟。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 何

:gã (từ dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường)
:hà hơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 首

thú:đầu thú
thủ:thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乌

ô:ngựa ô (ngựa đen)
何首乌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 何首乌 Tìm thêm nội dung cho: 何首乌