Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 何首乌 trong tiếng Trung hiện đại:
[héshǒuwū] hà thủ ô (vị thuốc Đông y)。多年生草本植物,茎细长,能缠绕物体,叶子互生,秋天开花,白色。根块状,可入药。也叫首鸟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 何
| gã | 何: | gã (từ dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường) |
| hà | 何: | hà hơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 首
| thú | 首: | đầu thú |
| thủ | 首: | thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乌
| ô | 乌: | ngựa ô (ngựa đen) |

Tìm hình ảnh cho: 何首乌 Tìm thêm nội dung cho: 何首乌
