Từ: 褐马鸡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 褐马鸡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 褐马鸡 trong tiếng Trung hiện đại:

[hèmǎjī] chim trĩ。鸟,体长约一米,羽毛大部分黑褐色,尾羽基部白色。末端黑而有紫蓝色光泽,可作装饰品,是中国特有的珍禽。也叫鹖鸡。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 褐

hạt:hạt (vải thô); hoàng hạt (vàng pha nâu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 马

:binh mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡

:kê (con gà)
褐马鸡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 褐马鸡 Tìm thêm nội dung cho: 褐马鸡