Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 褐马鸡 trong tiếng Trung hiện đại:
[hèmǎjī] chim trĩ。鸟,体长约一米,羽毛大部分黑褐色,尾羽基部白色。末端黑而有紫蓝色光泽,可作装饰品,是中国特有的珍禽。也叫鹖鸡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 褐
| hạt | 褐: | hạt (vải thô); hoàng hạt (vàng pha nâu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡
| kê | 鸡: | kê (con gà) |

Tìm hình ảnh cho: 褐马鸡 Tìm thêm nội dung cho: 褐马鸡
