Cao su chống va đập cửa

Từ: 侧歪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 侧歪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 侧歪 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāi·wai]
nghiêng; lệch。倾斜。
车在山坡上侧歪着开。
trên sườn núi xe chạy nghiêng nghiêng.
帽子侧歪在一边儿。
nón lệch một bên.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侧

trắc:trắc trở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 歪

oa:oa (méo lệch)
oai:oai (lệch)
quay:nói quay quắt
侧歪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 侧歪 Tìm thêm nội dung cho: 侧歪