Từ: 倒风 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒风:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 倒 • 风

Nghĩa của 倒风 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàofēng] gió ngược; gió thổi ngược。风从烟筒出口灌入,烟气排不出去,叫做倒风。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo倒:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong风:phong trần; đông phong (gió đông)
倒风 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒风 Tìm thêm nội dung cho: 倒风