Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 借口 trong tiếng Trung hiện đại:
[jièkǒu] 1. mượn cớ; lấy cớ; viện cớ; vin cớ; kiếm cớ。以(某事)为理由(非真正的理由)。
不能借口快速施工而降低工程质量。
không thể lấy cớ thi công nhanh mà hạ thấp chất lượng công trình.
2. cớ。假托的理由。
别拿忙做借口而放松学习。
đừng lấy cớ bận mà buông lỏng việc học tập.
不能借口快速施工而降低工程质量。
không thể lấy cớ thi công nhanh mà hạ thấp chất lượng công trình.
2. cớ。假托的理由。
别拿忙做借口而放松学习。
đừng lấy cớ bận mà buông lỏng việc học tập.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 借
| tá | 借: | ai đó tá? |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 借口 Tìm thêm nội dung cho: 借口
