Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 假寐 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎmèi] 书
chợp mắt; giấc ngủ ngắn。不脱衣服小睡。
凭几假寐。
dựa vào bàn chợp mắt một tí.
闭目假寐。
nhắm mắt ngủ một tí; lim dim ngủ.
chợp mắt; giấc ngủ ngắn。不脱衣服小睡。
凭几假寐。
dựa vào bàn chợp mắt một tí.
闭目假寐。
nhắm mắt ngủ một tí; lim dim ngủ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 假
| giá | 假: | thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ) |
| giả | 假: | giả vờ, giả dạng |
| hạ | 假: | hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寐
| mị | 寐: | mộng mị |

Tìm hình ảnh cho: 假寐 Tìm thêm nội dung cho: 假寐
