Cao su chống va đập cửa

Chữ 隂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 隂, chiết tự chữ ÂM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隂:

隂 âm

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 隂

Chiết tự chữ âm bao gồm chữ 阜 人 镸 hoặc 阝 人 镸 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 隂 cấu thành từ 3 chữ: 阜, 人, 镸
  • phụ
  • nhân, nhơn
  • trường
  • 2. 隂 cấu thành từ 3 chữ: 阝, 人, 镸
  • phụ, ấp
  • nhân, nhơn
  • trường
  • âm [âm]

    U+9682, tổng 11 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yin1, an1, yin4;
    Việt bính: jam1;

    âm

    Nghĩa Trung Việt của từ 隂


    § Cũng như chữ âm
    .
    âm, như "âm thầm" (gdhn)

    Chữ gần giống với 隂:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨺹,

    Dị thể chữ 隂

    ,

    Chữ gần giống 隂

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 隂 Tự hình chữ 隂 Tự hình chữ 隂 Tự hình chữ 隂

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 隂

    âm:âm thầm
    隂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 隂 Tìm thêm nội dung cho: 隂