Từ: 假日 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 假日:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 假日 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiàrì] ngày nghỉ。放假或休假的日子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 假

giá:thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ)
giả:giả vờ, giả dạng
hạ:hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt:nhạt nhẽo
nhật:cách nhật
nhặt:khoan nhặt
nhựt:nhựt kí (nhật kí)
假日 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 假日 Tìm thêm nội dung cho: 假日