Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 假面具 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎmiànjù] 1. mặt nạ。仿照人物脸形制成的纸壳儿,古代演戏时化装用,后多用做玩具。
2. giả vờ ngoài mặt。比喻虚伪的外表。
2. giả vờ ngoài mặt。比喻虚伪的外表。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 假
| giá | 假: | thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ) |
| giả | 假: | giả vờ, giả dạng |
| hạ | 假: | hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 具
| cỗ | 具: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| cụ | 具: | công cụ, dụng cụ, nông cụ, y cụ |
| gỗ | 具: | kéo gỗ |

Tìm hình ảnh cho: 假面具 Tìm thêm nội dung cho: 假面具
