Chữ 㤱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㤱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㤱

[]

U+3931, tổng 10 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fu4;
Việt bính: fu3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㤱


Chữ gần giống với 㤱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢙱, 𢙲, 𢙵, 𢙽, 𢚁, 𢚖, 𢚲, 𢚳, 𢚴, 𢚵, 𢚶, 𢚷, 𢚸, 𢚹, 𢚼, 𢚽,

Chữ gần giống 㤱

Tự hình:

Tự hình chữ 㤱 Tự hình chữ 㤱 Tự hình chữ 㤱 Tự hình chữ 㤱

㤱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤱 Tìm thêm nội dung cho: 㤱