Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 三花脸 trong tiếng Trung hiện đại:
[sānhuāliǎn] vai hề (trong hí khúc)。(三花脸儿)戏曲角色中的丑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 三
| tam | 三: | tam(số 3),tam giác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |

Tìm hình ảnh cho: 三花脸 Tìm thêm nội dung cho: 三花脸
