Cao su chống va đập cửa

Từ: 胃液 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胃液:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 胃液 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèiyè] dịch dạ dày; dịch vị。胃腺分泌出来的液体,呈酸性,无色透明,主要含有胃蛋白酶、盐酸和黏液。有消化食物和杀菌的作用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胃

vị:vị (bao tử, dạ dày)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 液

dịch:dịch vị; dung dịch
giá:giá rét
胃液 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胃液 Tìm thêm nội dung cho: 胃液