Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 裤衩 trong tiếng Trung hiện đại:
[kùchǎ] quần cộc; quần chẽn; quần lót。短裤(多指贴身穿的)。
三 角裤衩。
quần xi-líp.
三 角裤衩。
quần xi-líp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裤
| khố | 裤: | cái khố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衩
| sái | 衩: | khố sái (quần lót đàn ông) |
| xoa | 衩: | xoa (đường xẻ hông áo) |
| xái | 衩: | xái quần (đồ mặc lót ở dưới) |

Tìm hình ảnh cho: 裤衩 Tìm thêm nội dung cho: 裤衩
