Chữ 拋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 拋, chiết tự chữ PHAO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拋:

拋 phao

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 拋

Chiết tự chữ phao bao gồm chữ 手 尢 力 hoặc 扌 尢 力 hoặc 才 尢 力 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 拋 cấu thành từ 3 chữ: 手, 尢, 力
  • thủ
  • uông, vưu
  • lực, sức, sực, sựt
  • 2. 拋 cấu thành từ 3 chữ: 扌, 尢, 力
  • thủ
  • uông, vưu
  • lực, sức, sực, sựt
  • 3. 拋 cấu thành từ 3 chữ: 才, 尢, 力
  • tài
  • uông, vưu
  • lực, sức, sực, sựt
  • phao [phao]

    U+62CB, tổng 8 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    phồn thể, độ thông dụng khá, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: pao1;
    Việt bính: paau1;

    phao

    Nghĩa Trung Việt của từ 拋

    (Động) Vứt bỏ.
    ◇Nguyễn Trãi
    : Mộng trung phù tục, sự kham phao (Lâm cảng dạ bạc ) Kiếp phù sinh trong mộng, việc đáng bỏ đi.

    (Động)
    Ném, quăng.
    ◎Như: phao miêu thả neo, phao cầu ném bóng, phao chuyên dẫn ngọc đưa ngói lấy ngọc (lời khiêm tốn ý nói đưa ra ý kiến tầm thường hoặc văn chương kém cỏi mà được người khác dẫn thành lời bàn cao xa hoặc văn chương tuyệt tác).

    (Động)
    Bỏ rơi.
    ◎Như: bào đáo đệ tứ quyển, tha dĩ kinh bả kì tha nhân viễn viễn đích phao tại hậu đầu , chạy tới vòng thứ tư, anh ấy đã bỏ rơi những người khác ở xa mãi đằng sau.

    (Động)
    Ló ra, hiển lộ.
    ◎Như: phao đầu lộ diện xuất đầu lộ diện.
    phao, như "phao (tung lên, ném đi): phao cầu (tung bay); phao miêu (bỏ neo); phao tin (đặt điều)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 拋:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪷, 𢫃, 𢫄, 𢫅, 𢫆, 𢫈, 𢫊, 𢫌, 𢫏, 𢫑, 𢫓, 𢫔, 𢫕, 𢫖, 𢫗, 𢫘, 𢫙, 𢫚, 𢫛, 𢫜, 𢫝, 𢫞, 𢫟, 𢫠, 𢫡, 𢫣,

    Dị thể chữ 拋

    ,

    Chữ gần giống 拋

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 拋 Tự hình chữ 拋 Tự hình chữ 拋 Tự hình chữ 拋

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 拋

    phao:phao (tung lên, ném đi): phao cầu (tung bay); phao miêu (bỏ neo); phao tin (đặt điều)
    拋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 拋 Tìm thêm nội dung cho: 拋