Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 僵硬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 僵硬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 僵硬 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāngyìng] 1. cứng đờ。(肢体)不能活动。
他的两条腿僵硬了。
hai chân cứng đờ.
2. cứng nhắc; cứng đờ; không linh hoạt。呆板;不灵活。
工作方法僵硬。
phương pháp công tác không linh hoạt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 僵

cương:cương cứng; cương ngạnh, cương nghị, cương quyết, cương trực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬

ngạnh:ương ngạnh
僵硬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 僵硬 Tìm thêm nội dung cho: 僵硬