Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成分 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéng·fen] 1. thành phần; nhân tố; yếu tố; phần hợp thành (chỉ vật)。指构成事物的各种不同的物质或因素。
化学成分。
thành phần hoá học.
减轻了心里不安的成分。
giảm bớt những nỗi bất an trong lòng.
2. thành phần; giai cấp (chỉ người)。指个人参加革命工作以前的主要经历或职业。
工人成分。
giai cấp công nhân.
他的个人成分是学生。
về thành phần bản thân, anh ấy là học sinh.
化学成分。
thành phần hoá học.
减轻了心里不安的成分。
giảm bớt những nỗi bất an trong lòng.
2. thành phần; giai cấp (chỉ người)。指个人参加革命工作以前的主要经历或职业。
工人成分。
giai cấp công nhân.
他的个人成分是学生。
về thành phần bản thân, anh ấy là học sinh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |

Tìm hình ảnh cho: 成分 Tìm thêm nội dung cho: 成分
