Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 如今 trong tiếng Trung hiện đại:
[rújīn] bây giờ; giờ đây; đến nay; ngày nay。现在。
如今的事情,再用老眼光看可不行了。
sự việc ngày nay, nếu dùng con mắt xưa để mà nhìn nhận thì không được.
Chú ý: "现在"chỉ cả một khoảng thời gian tương đối dài hoặc tương đối ngắn, còn "如今"chỉ khoảng thời gian tương đối dài. 注意: "现在"可以指较长的一段时间,也可以指极短的时间,"如今"只能指较长的一段长时间。
如今的事情,再用老眼光看可不行了。
sự việc ngày nay, nếu dùng con mắt xưa để mà nhìn nhận thì không được.
Chú ý: "现在"chỉ cả một khoảng thời gian tương đối dài hoặc tương đối ngắn, còn "如今"chỉ khoảng thời gian tương đối dài. 注意: "现在"可以指较长的一段时间,也可以指极短的时间,"如今"只能指较长的一段长时间。 Nghĩa chữ nôm của chữ: 如
| dừ | 如: | chín dừ, ninh dừ |
| nhơ | 如: | nhởn nhơ |
| như | 如: | như vậy, nếu như |
| nhừ | 如: | chín nhừ; đánh nhừ đòn |
| rừ | 如: | rừ (âm khác của nhừ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 今
| kim | 今: | kim chỉ; tự cổ chí kim |

Tìm hình ảnh cho: 如今 Tìm thêm nội dung cho: 如今
