Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 先容 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānróng] tuyên truyền giới thiệu trước; tâng bốc thổi phồng trước; giới thiệu trước。事先为人介绍、吹嘘或疏通。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 容
| dong | 容: | dong bão; dong chơi; dong dỏng; thong dong |
| dung | 容: | dung dị; dung lượng; dung nhan |
| dông | 容: | chạy dông; dông dài |
| gióng | 容: | gióng giả |
| giông | 容: | |
| rung | 容: | rung rinh |
| ròng | 容: | ròng rã |
| rông | 容: | rông rài, chạy rông |

Tìm hình ảnh cho: 先容 Tìm thêm nội dung cho: 先容
