Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 先行 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānxíng] 1. đi đầu; đi trước。走在前面的。
先行者。
những người đi trước.
2. làm trước; tiến hành trước。先进行;预先进行。
先行试办。
làm thử trước.
先行通知。
thông báo trước; cho biết trước.
3. quan đi trước。指先行官。
先行者。
những người đi trước.
2. làm trước; tiến hành trước。先进行;预先进行。
先行试办。
làm thử trước.
先行通知。
thông báo trước; cho biết trước.
3. quan đi trước。指先行官。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 先行 Tìm thêm nội dung cho: 先行
