Từ: 全備 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 全備:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 全 • 備

toàn bị
Đầy đủ, hoàn chỉnh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 全

toen全: 
toàn全:toàn vẹn
tuyền全:đen tuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 備

bẹ備:bẹ chuối
bị備:phòng bị; trang bị
bợ備:nịnh bợ; tạm bợ
vựa備:vựa lúa
全備 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 全備 Tìm thêm nội dung cho: 全備