Chữ 䀫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䀫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䀫:

䀫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䀫

䀫

Chiết tự chữ 䀫

[]

U+402B, tổng 11 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jia2;
Việt bính: gaap3;

䀫

Nghĩa Trung Việt của từ 䀫


Chữ gần giống với 䀫:

䀧, 䀨, 䀩, 䀪, 䀫, 䀬, 䀭, 䀮, 眭, 眮, 眯, 眱, 眴, 眵, 眶, 眷, 眸, 眹, 眺, 眼, 眽, 眾, 睁, 𥅞, 𥅠, 𥅦, 𥅲, 𥅾, 𥅿, 𥆀, 𥆁, 𥆂, 𥆃, 𥆄,

Chữ gần giống 䀫

Tự hình:

Tự hình chữ 䀫 Tự hình chữ 䀫 Tự hình chữ 䀫 Tự hình chữ 䀫

䀫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䀫 Tìm thêm nội dung cho: 䀫